2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Khánh Hòa 3 63 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 22 1805 3 0 0 0 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 23 1854 1 0 0 0 0 0 0 0 2
Sông Lam Nghệ An 11 561 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 4 78 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 22 1434 4 1 0 1 0 0 0 0 5
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 22 1485 2 7 0 7 1 0 0 0 0
Viettel 22 1493 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 4 58 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 3 78 1 0 0 0 0 0 0 0 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 22 1702 4 4 0 4 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 25 1648 2 13 0 13 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 26 2340 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 18 481 2 4 0 4 0 0 0 0 2
Công An Hà Nội 7 219 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 25 2250 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 2 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 22 1314 1 6 2 4 0 0 0 0 2
Hà Nội 4 355 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]