2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Hà Nội 25 2124 4 3 0 3 0 0 0 0 1
Viettel 9 797 2 2 1 1 0 0 0 0 0
Hải Phòng 18 509 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 19 1710 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 12 368 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 5 408 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 12 333 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 18 1173 4 2 0 2 0 0 0 0 0
Quảng Nam 23 1616 3 3 0 3 0 0 0 0 1
Becamex Binh Duong 25 1706 1 8 1 7 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 15 762 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 26 2340 0 13 4 9 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 18 889 2 1 0 1 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 23 913 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 5 133 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 23 1649 1 2 0 2 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 11 797 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 12 587 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 11 634 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 3 68 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 19 1626 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]