2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Đông Á Thanh Hóa 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Hà Nội 20 1020 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Viettel 16 1283 3 0 0 0 2 0 0 0 0
Hải Phòng 9 624 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 8 142 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 4 187 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 2 180 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 17 882 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 1 54 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 25 1814 1 5 0 5 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 9 235 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Công An Hà Nội 22 1849 2 8 0 8 0 0 0 0 1
Thép Xanh Nam Định 20 566 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 10 400 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 1 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 1 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 10 434 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 22 1867 2 11 1 10 0 0 1 0 2
Khánh Hòa 19 1162 0 2 0 2 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 22 728 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 6 144 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 7 56 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]