2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 24 2136 8 0 0 0 0 0 0 0 1
Viettel 24 2055 7 2 0 2 0 0 0 0 0
Viettel 23 1978 6 1 1 0 0 0 2 0 0
Jan
Becamex Binh Duong 23 2070 6 3 0 3 0 0 1 0 1
Becamex Binh Duong 15 1339 6 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 23 1943 6 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 23 1900 6 2 0 2 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 19 1184 6 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 16 1099 6 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 20 1409 5 0 0 0 0 0 0 0 2
Sông Lam Nghệ An 22 1741 5 0 0 0 0 0 0 0 1
Hà Nội 21 1712 5 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 25 2203 5 3 0 3 0 0 0 0 3
Thép Xanh Nam Định 23 2065 5 31 2 29 0 0 0 0 2
Sông Lam Nghệ An 20 1591 5 1 0 1 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 16 1082 5 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 24 2034 5 0 0 0 0 0 0 0 3
Công An Hà Nội 22 1560 5 4 0 4 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 16 1202 5 4 0 4 0 0 0 0 0
Hà Nội 24 1387 5 0 0 0 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 20 1438 5 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 21 1428 5 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 22 1652 5 8 0 8 1 0 0 0 2
Công An Hà Nội 21 1337 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 23 1367 4 2 0 2 0 0 0 0 2
Tắt [X]