Kèo Nhà Cái
LiveScore
BXH
Ngoại hạng Anh
VĐQG Việt Nam
VĐQG Tây Ban Nha
VĐQG Pháp
VĐQG Italia
VĐQG Đức
KQBĐ
Cup C1 Châu Âu
Euro 2024
Lịch Thi Đấu
Nhà Cái Uy Tín
Soi Kèo
Tin Tức
Iceland
by
beardev
1 năm ago
247
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chọn
Qualifiers 2024
Tổng quan
Trận đấu
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Tên ngắn:
ISL
Tên kích thước trung bình:
Iceland
Vị trí
Xếp hạng
Đã thi đấu
Thắng
Hòa
Trận thua
GD
Điểm
4
10
3
1
6
1
10
Phong độ hiện tại
H
A
A
A
A
W
L
L
W
L
Kết quả
Ngày
Đội
Địa điểm
Kết quả
27-03-2024 02:45
Ukraine
A
2 - 1
22-03-2024 02:45
Israel
A
1 - 4
20-11-2023 02:45
Bồ Đào Nha
A
2 - 0
17-11-2023 02:45
Slovakia
A
4 - 2
17-10-2023 01:45
Liechtenstein
H
4 - 0
24-03-2023 02:45
Bosnia và Herzegovina
3 - 0
Iceland
26-03-2023 23:00
Liechtenstein
0 - 7
Iceland
18-06-2023 01:45
Iceland
1 - 2
Slovakia
21-06-2023 01:45
Iceland
0 - 1
Bồ Đào Nha
09-09-2023 01:45
Luxembourg
3 - 1
Iceland
12-09-2023 01:45
Iceland
1 - 0
Bosnia và Herzegovina
14-10-2023 01:45
Iceland
1 - 1
Luxembourg
17-10-2023 01:45
Iceland
4 - 0
Liechtenstein
17-11-2023 02:45
Slovakia
4 - 2
Iceland
20-11-2023 02:45
Bồ Đào Nha
2 - 0
Iceland
22-03-2024 02:45
Israel
1 - 4
Iceland
27-03-2024 02:45
Ukraine
2 - 1
Iceland
Hiển thị
5
10
20
25
50
100
Tất cả
Thủ môn
Elías Rafn Ólafsson
Iceland
13
Hákon Rafn Valdimarsson
Iceland
12
Patrik Gunnarsson
Iceland
12
Rúnar Alex Rúnarsson
Iceland
1
Hậu vệ
Alfons Sampsted
Iceland
2
Brynjar Ingi Bjarnason
Iceland
23
Daníel Leó Grétarsson
Iceland
17
Davíd Kristján Ólafsson
Iceland
3
Gudmundur Thórarinsson
Iceland
3
Hjörtur Hermannsson
Iceland
6
Hördur Magnússon
Iceland
23
Kolbeinn Finnsson
Iceland
14
Sverrir Ingi Ingason
Iceland
5
Valgeir Lunddal Fridriksson
Iceland
3
Tiền vệ
Andri Fannar Baldursson
Iceland
10
Arnór Ingvi Traustason
Iceland
21
Arnór Sigurdsson
Iceland
8
Aron Elís Thrándarson
Iceland
15
Aron Gunnarsson
Iceland
17
Birkir Bjarnason
Iceland
8
Gylfi Sigurdsson
Iceland
10
Ísak Jóhannesson
Iceland
19
Júlíus Magnússon
Iceland
17
Kristian Hlynsson
Iceland
23
Stefán Teitur Thórdarson
Iceland
16
Thórir Jóhann Helgason
Iceland
20
Victor Pálsson
Iceland
4
Willum Thór Willumsson
Iceland
15
Tiền đạo
Albert Gudmundsson
Iceland
10
Alfred Finnbogason
Iceland
11
Andri Gudjohnsen
Iceland
22
Hákon Arnar Haraldsson
Iceland
10
Jóhann Berg Gudmundsson
Iceland
7
Jón Dagur Thorsteinsson
Iceland
9
Mikael Anderson
Iceland
16
Mikael Egill Ellertsson
Iceland
18
Orri Óskarsson
Iceland
20
Saevar Atli Magnússon
Iceland
18
Tên
Albert Gudmundsson
4
4
360
0
0
4
1
1
0
0
0
0
0
0
4
0
Alfons Sampsted
7
5
477
2
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alfred Finnbogason
11
7
546
4
7
2
1
2
1
0
0
0
0
0
3
0
Andri Fannar Baldursson
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Andri Gudjohnsen
7
1
179
6
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
Arnór Ingvi Traustason
10
9
712
1
5
1
1
1
0
0
0
0
0
0
1
0
Arnór Sigurdsson
6
6
446
0
5
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Aron Elís Thrándarson
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Aron Gunnarsson
4
2
202
2
1
2
1
0
1
0
0
0
0
0
3
0
Birkir Bjarnason
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brynjar Ingi Bjarnason
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Daníel Leó Grétarsson
3
3
270
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Davíd Kristján Ólafsson
2
2
180
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
Elías Rafn Ólafsson
2
2
180
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Gudmundur Thórarinsson
3
3
243
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Gylfi Sigurdsson
2
1
77
1
1
1
0
0
1
0
0
0
0
0
2
0
Hákon Arnar Haraldsson
10
8
755
2
1
3
1
3
0
0
0
0
0
0
3
0
Hákon Rafn Valdimarsson
3
3
270
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hjörtur Hermannsson
2
2
180
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hördur Magnússon
5
5
425
0
1
0
0
2
0
1
0
0
0
0
0
0
Ísak Jóhannesson
8
2
279
6
2
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0
Jóhann Berg Gudmundsson
9
9
766
0
1
0
1
3
0
0
0
0
0
0
0
0
Jón Dagur Thorsteinsson
11
8
684
3
7
0
4
2
0
0
0
0
0
0
0
0
Júlíus Magnússon
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Kolbeinn Finnsson
5
5
450
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
Kristian Hlynsson
1
1
46
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Mikael Anderson
8
1
208
7
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Mikael Egill Ellertsson
5
0
107
5
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
Orri Óskarsson
8
4
442
4
3
2
0
1
0
0
0
0
0
0
2
0
Patrik Gunnarsson
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rúnar Alex Rúnarsson
7
7
630
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Saevar Atli Magnússon
3
1
70
2
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Stefán Teitur Thórdarson
3
1
163
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Sverrir Ingi Ingason
8
8
720
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
Thórir Jóhann Helgason
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Valgeir Lunddal Fridriksson
2
2
169
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Victor Pálsson
12
12
1080
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
Willum Thór Willumsson
8
8
564
0
6
0
1
2
0
1
0
0
0
0
0
0
Đọc thêm
Tin Nhà Cái
Xem vảy gà cực chuẩn – Bí kíp xem chân, xem vảy của chiến kê
9 tháng ago
328
Top Esport
Tiền đạo hay nhất FO4 gồm những cái tên nổi tiếng nào?
9 tháng ago
140
Tin Nhà Cái
Tải Ứng Dụng M88 – Cá Cược Và Giải Trí Trong Tầm Tay
9 tháng ago
346
Bài viết mới
Xem vảy gà cực chuẩn – Bí kíp xem chân, xem vảy của chiến kê
Tiền đạo hay nhất FO4 gồm những cái tên nổi tiếng nào?
Tải Ứng Dụng M88 – Cá Cược Và Giải Trí Trong Tầm Tay
Nạp Tiền M88 Nhanh Chóng Và Cực Kỳ Tiện Lợi Cho Mọi Người
Hướng Dẫn Đăng Ký Tại Khoản M88
Kèo Nhà Cái
LiveScore
BXH
Ngoại hạng Anh
VĐQG Việt Nam
VĐQG Tây Ban Nha
VĐQG Pháp
VĐQG Italia
VĐQG Đức
KQBĐ
Cup C1 Châu Âu
Euro 2024
Lịch Thi Đấu
Nhà Cái Uy Tín
Soi Kèo
Tin Tức
© Copyright 2023 | Powered by
NhaCai123.com
|
Nhà Cái Uy Tín
|
SiteMap
|
JUN88
|
188BET
|
TK88
|
Fun88
|
V9bet
|
1xbet
|
M88
|
Tắt [X]