2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Viettel 10 353 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 8 458 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 1 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 10 661 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 4 124 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 2 81 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 7 487 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 7 630 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 10 875 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 3 180 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 13 572 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 16 397 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 9 172 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 9 107 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 9 385 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 4 156 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 3 140 1 0 0 0 0 1 0 0 0
Hà Nội 19 1552 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]