2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Đông Á Thanh Hóa 4 156 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 3 140 1 0 0 0 0 1 0 0 0
Hà Nội 19 1552 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 4 58 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 3 78 1 0 0 0 0 0 0 0 1
Khánh Hòa 3 63 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 22 1805 3 0 0 0 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 23 1854 1 0 0 0 0 0 0 0 2
Sông Lam Nghệ An 11 561 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 4 78 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 26 2340 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 7 219 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 25 2250 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 2 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 4 355 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 13 1124 2 0 0 0 0 0 0 0 1
Tắt [X]