2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Viettel 11 373 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 13 819 1 0 0 0 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 3 226 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 3 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 8 361 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 15 762 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 11 303 1 0 0 0 0 1 0 0 0
Hải Phòng 18 509 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 19 1710 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 12 368 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 5 408 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 12 333 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 3 68 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 19 1626 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 11 968 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 23 913 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 5 133 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 12 587 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]