2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Khánh Hòa 10 319 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 5 327 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 24 1904 2 0 0 0 0 0 0 0 1
Quảng Nam 16 623 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 4 360 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 23 1943 6 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 10 146 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 9 151 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 12 1080 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 17 1136 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 16 1385 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 3 270 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 16 1128 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 6 540 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Becamex Binh Duong 22 1836 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 6 181 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 11 609 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Sông Lam Nghệ An 7 223 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 9 603 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 5 294 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 11 153 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 9 434 1 0 0 0 1 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 1 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]