2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Becamex Binh Duong 1 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 11 609 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Khánh Hòa 1 78 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 2 78 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 16 1276 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 23 1528 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 2 71 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 10 258 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 17 1135 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 7 317 2 0 0 0 0 1 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 2 98 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 22 1818 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 11 170 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 13 873 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 23 1415 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 20 1363 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 9 181 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 7 262 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 21 1720 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]