2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 11 968 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 23 913 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 5 133 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 12 587 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 11 634 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 3 68 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 19 1626 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Viettel 16 1283 3 0 0 0 2 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 8 142 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 4 187 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 2 180 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 1 54 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 9 235 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 10 400 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 1 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]