2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Công An Hà Nội 25 2086 2 5 0 5 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 23 1800 0 5 0 5 0 0 0 0 1
Quy Nhơn Bình Định 25 1917 3 5 0 5 0 0 0 0 2
Becamex Binh Duong 25 1814 1 5 0 5 0 0 0 0 1
Hải Phòng 23 1631 1 5 0 5 0 0 0 0 1
Khánh Hòa 23 1969 2 4 0 4 1 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 11 731 3 4 0 4 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 22 1702 4 4 0 4 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 18 481 2 4 0 4 0 0 0 0 2
Công An Hà Nội 22 1560 5 4 0 4 0 0 0 0 1
Sông Lam Nghệ An 25 1634 0 4 0 4 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 16 1202 5 4 0 4 0 0 0 0 0
Hà Nội 25 1381 2 4 0 4 0 0 0 0 3
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 17 670 0 4 0 4 0 0 0 0 2
Hoàng Anh Gia Lai 26 2302 2 4 1 3 0 0 1 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 25 2203 5 3 0 3 0 0 0 0 3
Công An Hà Nội 19 1177 4 3 0 3 0 1 0 0 3
Thép Xanh Nam Định 13 1170 2 3 0 3 0 1 0 1 3
Viettel 23 1456 1 3 0 3 0 0 0 0 2
Công An Hà Nội 22 1760 3 3 1 2 0 1 0 0 2
Jan
Becamex Binh Duong 23 2070 6 3 0 3 0 0 1 0 1
Công An Hà Nội 11 543 1 3 0 3 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 19 883 3 3 0 3 0 0 0 0 0
Hải Phòng 19 1457 2 3 0 3 0 0 0 0 1
Hà Nội 25 2124 4 3 0 3 0 0 0 0 1
Tắt [X]