2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Quảng Nam 23 1616 3 3 0 3 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 21 1173 0 3 0 3 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 24 2099 4 3 0 3 0 0 0 0 4
Hải Phòng 25 2250 4 3 0 3 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 23 1900 6 2 0 2 0 0 0 0 1
Viettel 21 1025 3 2 0 2 0 1 0 0 1
Hà Nội 21 1683 1 2 1 1 0 0 0 0 0
Viettel 20 580 2 2 0 2 0 0 0 0 1
Sông Lam Nghệ An 22 1412 1 2 0 2 0 0 0 0 1
Becamex Binh Duong 23 1367 4 2 0 2 0 0 0 0 2
Quy Nhơn Bình Định 20 1342 3 2 0 2 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 11 126 2 2 0 2 1 0 0 0 0
Viettel 12 716 0 2 1 1 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 14 1015 3 2 0 2 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 16 1351 3 2 0 2 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 26 2227 3 2 0 2 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 23 1339 3 2 0 2 0 0 0 0 0
Hải Phòng 26 2113 1 2 0 2 0 0 0 0 2
Quảng Nam 12 708 1 2 1 1 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 17 459 2 2 0 2 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 17 1281 0 2 0 2 1 0 1 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 17 1066 3 2 0 2 1 1 0 0 0
Khánh Hòa 24 1665 0 2 0 2 0 0 0 0 2
Sông Lam Nghệ An 15 646 1 2 0 2 0 0 0 0 0
Viettel 9 797 2 2 1 1 0 0 0 0 0
Tắt [X]