2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Sông Lam Nghệ An 22 1412 1 2 0 2 0 0 0 0 1
Becamex Binh Duong 23 1367 4 2 0 2 0 0 0 0 2
Quy Nhơn Bình Định 20 1342 3 2 0 2 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 11 126 2 2 0 2 1 0 0 0 0
Viettel 12 716 0 2 1 1 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 14 1015 3 2 0 2 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 16 1351 3 2 0 2 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 26 2227 3 2 0 2 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 23 1339 3 2 0 2 0 0 0 0 0
Hải Phòng 26 2113 1 2 0 2 0 0 0 0 2
Sông Lam Nghệ An 11 414 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 23 1722 3 1 0 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 22 869 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 7 405 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 7 630 3 1 0 1 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 16 997 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 18 889 2 1 0 1 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 11 797 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 20 566 1 1 0 1 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 23 1988 4 1 0 1 0 1 0 0 2
Hà Nội 20 1020 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Hải Phòng 9 624 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Quảng Nam 17 882 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 13 304 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 25 2108 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Tắt [X]