2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Viettel 21 1025 3 2 0 2 0 1 0 0 1
Hà Nội 21 1683 1 2 1 1 0 0 0 0 0
Viettel 20 580 2 2 0 2 0 0 0 0 1
Sông Lam Nghệ An 22 1412 1 2 0 2 0 0 0 0 1
Becamex Binh Duong 23 1367 4 2 0 2 0 0 0 0 2
Quy Nhơn Bình Định 20 1342 3 2 0 2 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 11 126 2 2 0 2 1 0 0 0 0
Viettel 12 716 0 2 1 1 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 14 1015 3 2 0 2 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 16 1351 3 2 0 2 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 20 1591 5 1 0 1 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 12 315 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 2 77 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Hải Phòng 11 508 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 14 536 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 23 1736 3 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 23 1722 3 1 0 1 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 11 414 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 22 869 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 7 405 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 7 630 3 1 0 1 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 16 997 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 18 889 2 1 0 1 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 11 797 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 20 566 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Tắt [X]