2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 10 437 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 23 1096 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 20 1312 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Hà Nội 15 892 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 13 1157 3 1 0 1 1 0 0 0 0
Hà Nội 15 263 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 12 545 0 1 0 1 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 9 560 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 22 1172 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 14 1028 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 7 211 0 1 0 1 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 3 270 0 1 1 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 12 356 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 25 2016 2 1 0 1 0 0 0 0 1
Becamex Binh Duong 23 861 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 22 1593 0 1 0 1 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 13 276 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 15 1129 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 22 1434 4 1 0 1 0 0 0 0 5
Viettel 22 1493 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Viettel 23 1978 6 1 1 0 0 0 2 0 0
Đông Á Thanh Hóa 18 318 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 10 427 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 13 811 3 1 0 1 0 0 0 0 0
Tắt [X]