2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Sông Lam Nghệ An 12 763 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 14 601 2 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 5 242 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 2 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 3 270 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 4 285 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 6 198 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 11 835 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 10 280 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 21 1337 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 25 2146 2 0 0 0 0 0 0 0 1
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 7 572 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 10 848 3 0 0 0 0 0 0 0 1
Khánh Hòa 13 700 2 0 0 0 0 0 0 0 1
Quảng Nam 20 1409 5 0 0 0 0 0 0 0 2
Công An Hà Nội 10 471 3 0 0 0 1 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 22 1741 5 0 0 0 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 1 90 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 21 1712 5 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 9 252 1 0 0 0 0 0 0 0 1
Tắt [X]