2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Đông Á Thanh Hóa 7 630 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 20 1800 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 1 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 24 2160 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 4 16 1 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 24 1599 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 21 680 2 0 0 0 0 0 0 0 1
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 24 1904 2 0 0 0 0 0 0 0 1
Quảng Nam 16 623 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 4 360 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 23 1943 6 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 21 1490 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 12 722 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 24 1387 5 0 0 0 0 0 0 0 1
TP Hồ Chí Minh 20 1438 5 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 22 1330 3 0 0 0 0 0 0 0 1
Khánh Hòa 10 319 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 5 327 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 16 1128 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 6 540 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Becamex Binh Duong 22 1836 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 6 181 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Tắt [X]