2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Hải Phòng 8 274 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 18 1203 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 4 80 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 24 1683 3 0 0 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 1 45 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 3 270 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 2 115 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 3 72 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 6 520 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 7 363 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Viettel 1 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 5 390 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 8 267 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 9 602 0 0 0 0 1 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 5 194 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 25 2250 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 19 690 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 8 642 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 20 1234 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]