2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Hà Nội 12 1080 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 18 351 3 0 0 0 0 0 0 0 1
Hải Phòng 19 1228 1 0 0 0 0 0 0 0 2
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 6 285 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 3 210 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 25 2250 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 2 124 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 4 175 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 1 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 11 373 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 13 819 1 0 0 0 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 3 226 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 3 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 8 361 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 9 100 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 13 1149 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 26 2238 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 18 509 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 19 1710 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 12 368 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]