2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Khánh Hòa 9 172 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 25 1844 0 5 0 5 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 9 107 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 7 487 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 7 630 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 10 875 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 3 180 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 13 572 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 23 861 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 11 731 3 4 0 4 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 16 397 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 11 752 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 25 2086 2 5 0 5 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 9 385 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 4 156 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 3 140 1 0 0 0 0 1 0 0 0
Hà Nội 19 1552 1 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 13 276 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 5 418 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 15 1129 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Tắt [X]