2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Quy Nhơn Bình Định 20 1342 3 2 0 2 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 10 471 3 0 0 0 1 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 1 90 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 21 1712 5 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 2 119 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 3 270 0 1 1 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 1 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 10 661 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 4 124 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 2 81 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 11 126 2 2 0 2 1 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 10 353 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 8 458 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 16 397 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 9 172 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 25 1844 0 5 0 5 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 9 107 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 7 487 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]