2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Khánh Hòa 20 1767 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 15 1038 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 7 316 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 23 1900 6 2 0 2 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 5 153 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 19 1562 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 2 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 14 1016 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 6 440 1 0 0 0 1 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 6 127 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 5 213 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 26 2340 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 10 437 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 25 1805 4 6 1 5 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 15 875 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 23 1867 4 0 0 0 1 0 1 0 0
Công An Hà Nội 16 754 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 21 1428 5 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 1 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 2 152 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]