2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Đông Á Thanh Hóa 18 318 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 1 45 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 3 270 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 2 115 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 8 274 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Viettel 23 1456 1 3 0 3 0 0 0 0 2
Hoàng Anh Gia Lai 10 427 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 15 1343 4 9 1 8 0 0 0 0 2
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 18 1203 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 4 80 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 24 1683 3 0 0 0 0 0 0 0 1
Công An Hà Nội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 14 1015 3 2 0 2 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 13 811 3 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 23 1800 0 5 0 5 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 16 1351 3 2 0 2 0 0 0 0 0
Hà Nội 25 2041 0 8 1 7 0 0 0 0 1
Viettel 3 72 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 6 520 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 7 363 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 20 1132 1 7 2 5 0 0 0 0 1
Viettel 1 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]