2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 3 270 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 4 285 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 6 198 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 5 186 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 9 67 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 15 1260 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 12 763 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 14 601 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 26 2270 1 9 4 5 0 0 0 0 3
TP Hồ Chí Minh 5 242 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 15 263 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Viettel 20 580 2 2 0 2 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 2 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 18 1059 2 6 0 6 0 0 0 1 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 7 211 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 11 835 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 10 280 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Becamex Binh Duong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 12 545 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 21 1337 4 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 22 1412 1 2 0 2 0 0 0 0 1
Đông Á Thanh Hóa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 9 560 1 1 1 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 22 1172 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Tắt [X]