2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Đông Á Thanh Hóa 25 2145 4 10 1 9 0 0 0 1 1
Hà Nội 18 1059 2 6 0 6 0 0 0 1 0
Thép Xanh Nam Định 13 1170 2 3 0 3 0 1 0 1 3
Becamex Binh Duong 6 285 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 3 210 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 25 2250 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 2 124 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 17 1281 0 2 0 2 1 0 1 0 0
Thép Xanh Nam Định 4 175 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 12 1080 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 18 351 3 0 0 0 0 0 0 0 1
Hải Phòng 19 1228 1 0 0 0 0 0 0 0 2
Viettel 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàng Anh Gia Lai 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 7 405 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 17 1066 3 2 0 2 1 1 0 0 0
Khánh Hòa 24 1665 0 2 0 2 0 0 0 0 2
Quảng Nam 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 25 1917 3 5 0 5 0 0 0 0 2
Becamex Binh Duong 9 100 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 15 646 1 2 0 2 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 7 630 3 1 0 1 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 13 1149 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 26 2238 3 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 16 997 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Tắt [X]