2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Hà Nội 18 1059 2 6 0 6 0 0 0 1 0
Thép Xanh Nam Định 13 1170 2 3 0 3 0 1 0 1 3
Đông Á Thanh Hóa 25 2145 4 10 1 9 0 0 0 1 1
Hoàng Anh Gia Lai 26 2308 2 1 0 1 0 0 0 0 0
Hải Phòng 15 553 0 1 0 1 0 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 22 1818 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 11 170 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Becamex Binh Duong 13 873 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 23 1415 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 20 1363 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 9 181 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 22 1441 3 1 0 1 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 7 262 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 21 1720 3 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 25 2250 4 3 0 3 0 0 0 0 0
Viettel 4 161 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Hải Phòng 3 170 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 15 968 2 0 0 0 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 26 2302 2 4 1 3 0 0 1 0 1
Khánh Hòa 8 607 1 0 0 0 0 0 0 0 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 3 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 6 453 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]