2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Kiến tạo
Công An Hà Nội 19 1177 4 3 0 3 0 1 0 0 3
Thép Xanh Nam Định 3 140 1 0 0 0 0 1 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 13 1170 2 3 0 3 0 1 0 1 3
Công An Hà Nội 22 1760 3 3 1 2 0 1 0 0 2
Hoàng Anh Gia Lai 6 104 1 0 0 0 0 1 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 17 1066 3 2 0 2 1 1 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 11 303 1 0 0 0 0 1 0 0 0
TP Hồ Chí Minh 23 1988 4 1 0 1 0 1 0 0 2
Hà Nội 7 317 2 0 0 0 0 1 0 0 0
Viettel 21 1025 3 2 0 2 0 1 0 0 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 3 270 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 4 285 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khánh Hòa 6 198 1 0 0 0 0 0 0 0 0
Quảng Nam 5 186 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quy Nhơn Bình Định 9 67 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 15 1260 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Sông Lam Nghệ An 12 763 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Công An Hà Nội 1 90 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thép Xanh Nam Định 14 601 2 0 0 0 0 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa 26 2270 1 9 4 5 0 0 0 0 3
TP Hồ Chí Minh 5 242 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 15 263 1 1 0 1 0 0 0 0 0
Viettel 20 580 2 2 0 2 0 0 0 0 1
Hoàng Anh Gia Lai 2 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hà Nội 18 1059 2 6 0 6 0 0 0 1 0
Tắt [X]