2023-2024

Tên Đội Trận đấu đã thi đấu Số phút đã thi đấu Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Kiến tạo
Mainz 05 26 1354 4 2 2 0 0 2 0 0 0
Köln 22 1154 0 3 3 0 0 1 0 0 0
Wolfsburg 34 2663 3 11 11 0 0 1 0 0 7
Leipzig 34 2716 4 24 22 2 0 1 0 0 7
Mainz 05 13 310 2 1 1 0 0 1 0 0 0
Heidenheim 31 2629 4 8 8 0 0 1 0 0 12
Union Berlin 26 1420 2 3 1 2 0 1 1 1 4
Leipzig 14 460 0 2 2 0 0 1 0 0 1
Freiburg 33 2314 7 7 6 1 0 1 0 0 2
Union Berlin 24 1916 1 1 1 0 1 1 0 0 0
Stuttgart 27 889 0 5 5 0 0 1 0 0 2
Bremen 33 2712 8 12 7 5 0 1 0 0 9
Augsburg 33 2883 7 15 12 3 0 1 0 0 9
Leipzig 32 2694 10 8 7 1 0 1 1 0 11
Freiburg 27 1853 6 3 3 0 0 1 0 0 1
Leverkusen 23 1400 4 1 1 0 0 1 0 0 4
Stuttgart 34 2593 2 8 8 0 0 1 0 0 7
Frankfurt 22 462 2 0 0 0 0 1 0 1 0
Borussia M'gladbach 21 888 4 4 3 1 0 1 0 0 1
Union Berlin 21 1292 4 0 0 0 0 1 0 0 2
Stuttgart 30 2097 5 18 18 0 0 1 0 0 10
Augsburg 22 571 2 2 1 1 0 1 0 0 1
Dortmund 25 1956 5 2 0 2 0 0 0 0 1
Stuttgart 30 2700 1 0 0 0 1 0 0 0 0
Borussia M'gladbach 4 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]